Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布列塔尼佈列塔尼

Bù liè tǎ ní

布列塔尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布列塔尼 trong tiếng Việt

Brittany hoặc Bretagne, khu vực phía tây nước Pháp

Tra từ liên quan