布列塔尼佈列塔尼 Bù liè tǎ ní 布列塔尼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布列塔尼 trong tiếng Việt Brittany hoặc Bretagne, khu vực phía tây nước Pháp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan