Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不了

bù liǎo

不了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不了 trong tiếng Việt

(hậu tố động từ kết quả) không thể (làm gì đó); (mẫu: {động từ} + 個|个[ge5] + ~) không kết thúc; không ngừng

Tra từ liên quan