Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
双柏
Shuāng bǎi

huyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
霜白
shuāng bái

trắng như sương

Cụm từ
双百方针
shuāng bǎi fāng zhēn

đề cập đến phong trào Trăm hoa 百花運動|百花运动[Bai3 hua1 Yun4 dong4] với khẩu hiệu Trăm hoa đua nở, trăm nhà đua tiếng 百花齊放,百家爭鳴|百花齐放,百家争鸣

Cụm từ
双柏县
Shuāng bǎi Xiàn

huyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
双斑绿柳莺
shuāng bān lǜ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá hai vạch (Phylloscopus plumbeitarsus)

Cụm từ
双胞胎
shuāng bāo tāi

sinh đôi; LT:對|对[dui4]

Cụm từ
双倍
shuāng bèi

gấp đôi; đôi

Cụm từ
双倍体
shuāng bèi tǐ

lưỡng bội (nhiễm sắc thể kép)

Cụm từ
双臂
shuāng bì

cánh tay; cả hai cánh tay; hai cánh tay

Cụm từ
双边
shuāng biān

song phương

Cụm từ
双辫八色鸫
shuāng biàn bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cờ tai (Hydrornis phayrei)

Cụm từ
双边贸易
shuāng biān mào yì

thương mại song phương

Cụm từ
双臂抱胸
shuāng bì bào xiōng

khoanh tay trước ngực

Cụm từ
双侧
shuāng cè

hai bên; song phương

Cụm từ
双层
shuāng céng

hai tầng; xe hai tầng

Cụm từ
双层巴士
shuāng céng bā shì

xe buýt hai tầng

Cụm từ
双层床
shuāng céng chuáng

giường tầng

Cụm từ
双层公共汽车
shuāng céng gōng gòng qì chē

xe buýt hai tầng

Cụm từ
爽畅
shuǎng chàng

dễ chịu

Cụm từ
霜晨
shuāng chén

buổi sáng sương giá

Cụm từ
双城
Shuāng chéng

Song Thành, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
双程
shuāng chéng

khứ hồi; hai chiều; hai hướng; hai lượt

Cụm từ
双城记
Shuāng chéng Jì

Chuyện Hai Thành Phố của Charles Dickens 查爾斯·狄更斯|查尔斯·狄更斯[Cha2 er3 si1 · Di2 geng1 si1]

Cụm từ
双城市
Shuāng chéng shì

Song Thành, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
双城子
Shuāng chéng zi

Song Thành Tử, tên cũ của thành phố Ussuriisk ở vùng Primorsky ven Thái Bình Dương của Nga

Cụm từ
双翅目
shuāng chì mù

Diptera (bộ côn trùng bao gồm ruồi)

Cụm từ
双重
shuāng chóng

kép

Cụm từ
双重标准
shuāng chóng biāo zhǔn

tiêu chuẩn kép

Cụm từ
双重国籍
shuāng chóng guó jí

quốc tịch kép

Cụm từ
双抽
shuāng chōu

nước tương đen

Cụm từ