Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双胞胎雙胞胎

shuāng bāo tāi

双胞胎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双胞胎 trong tiếng Việt

  1. sinh đôi
  2. LT:對|对[dui4]
Tra từ liên quan