Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双臂雙臂

shuāng bì

双臂 là gì?

双臂 [shuāng bì] có nghĩa là cánh tay; cả hai cánh tay; hai cánh tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双臂 trong tiếng Việt

  1. cánh tay
  2. cả hai cánh tay
  3. hai cánh tay

Cách đọc và ghi nhớ 双臂

双臂 được đọc là shuāng bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cánh tay; cả hai cánh tay; hai cánh tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan