Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双倍雙倍

shuāng bèi

双倍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双倍 trong tiếng Việt

gấp đôi; đôi

Tra từ liên quan