Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双倍体雙倍體

shuāng bèi tǐ

双倍体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双倍体 trong tiếng Việt

lưỡng bội (nhiễm sắc thể kép)

Tra từ liên quan