Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
使眼色
shǐ yǎn sè

đưa mắt ra hiệu

Cụm từ
十堰市
Shí yàn shì

Thập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
实验室
shí yàn shì

phòng thí nghiệm; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
实验室感染
shí yàn shì gǎn rǎn

nhiễm trùng phòng thí nghiệm

Cụm từ
实验所
shí yàn suǒ

phòng thí nghiệm; viện nghiên cứu

Cụm từ
试验性
shì yàn xìng

mang tính thực nghiệm

Cụm từ
实验心理学
shí yàn xīn lǐ xué

tâm lý học thực nghiệm

Cụm từ
实验组
shí yàn zǔ

nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị

Cụm từ
势要
shì yào

nhân vật có ảnh hưởng; người quyền lực

Cụm từ
噬咬
shì yǎo

cắn

Cụm từ
是药三分毒
shì yào sān fēn dú

thuốc nào cũng có tác dụng phụ

Cụm từ
试药族
shì yào zú

người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Cụm từ
事业
shì yè

công việc; dự án; hoạt động; sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng); cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập; nghề nghiệp; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
什叶
Shí yè

Shi'a (một phong trào trong Hồi giáo)

Cụm từ
失业
shī yè

thất nghiệp; mất việc

Cụm từ
实业
shí yè

ngành công nghiệp; doanh nghiệp thương mại

Cụm từ
视野
shì yě

trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn

Cụm từ
试液
shì yè

thuốc thử; dung dịch thí nghiệm; chất lỏng thực nghiệm

Cụm từ
事业单位
shì yè dān wèi

cơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng

Cụm từ
实业家
shí yè jiā

nhà công nghiệp

Cụm từ
失业率
shī yè lǜ

tỉ lệ thất nghiệp

Cụm từ
什叶派
Shí yè pài

phái Shi'a (của Hồi giáo)

Cụm từ
始业式
shǐ yè shì

lễ khai giảng (đánh dấu bắt đầu học kỳ) (Đài Loan)

Cụm từ
事业心
shì yè xīn

tận tụy với công việc; tham vọng nghề nghiệp

Cụm từ
事业有成
shì yè yǒu chéng

thành công trong kinh doanh; thành công trong sự nghiệp

Cụm từ
失业者
shī yè zhě

người thất nghiệp

Cụm từ
事宜
shì yí

công việc; sắp xếp

Cụm từ
使役
shǐ yì

sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật); (con vật) lao động; thể sai khiến của động từ (đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Nhật, Hàn, v.v.)

Cụm từ
十一
shí yī

mười một; 11

Cụm từ
十亿
shí yì

một tỷ; giga

Cụm từ