Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试液試液

shì yè

试液 là gì?

试液 [shì yè] có nghĩa là thuốc thử; dung dịch thí nghiệm; chất lỏng thực nghiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试液 trong tiếng Việt

  1. thuốc thử
  2. dung dịch thí nghiệm
  3. chất lỏng thực nghiệm

Cách đọc và ghi nhớ 试液

试液 được đọc là shì yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc thử; dung dịch thí nghiệm; chất lỏng thực nghiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan