Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
施洗约翰
Shī xǐ Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ
施洗者约翰
Shī xǐ zhě Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ
世袭之争
shì xí zhī zhēng

tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế

Cụm từ
失序
shī xù

rơi vào hỗn loạn; trở nên rối loạn

Cụm từ
时序
shí xù

thời điểm (của tín hiệu hoặc chuỗi); tiến trình thời gian

Cụm từ
史学
shǐ xué

sử học

Cụm từ
嗜血
shì xuè

khát máu; hút máu; chứng ưa máu

Cụm từ
失学
shī xué

không thể đi học; gián đoạn việc học

Cụm từ
失血
shī xuè

mất máu; xuất huyết; (nghĩa bóng) chịu tổn thất (tài chính, v.v.)

Cụm từ
嗜血杆菌
shì xuè gǎn jūn

vi khuẩn ưa máu; hemophilus

Cụm từ
史学家
shǐ xué jiā

nhà sử học

Cụm từ
士学位
shì xué wèi

bằng cử nhân

Cụm từ
失血性贫血
shī xuè xìng pín xuè

thiếu máu do mất máu

Cụm từ
时讯
shí xùn

tin tức; sự kiện hiện tại

Cụm từ
视讯
shì xùn

video (Đài Loan)

Cụm từ
施压
shī yā

gây áp lực

Cụm từ
十堰
Shí yàn

Thập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
失言
shī yán

lỡ lời; không thận trọng; thốt ra bí mật

Cụm từ
实验
shí yàn

thí nghiệm; kiểm tra; LT:個|个[ge4],次[ci4]; mang tính thí nghiệm; tiến hành thí nghiệm

Cụm từ
石盐
shí yán

muối mỏ

Cụm từ
试演
shì yǎn

buổi thử vai; tổng duyệt; xem trước (một buổi diễn); chạy thử

Cụm từ
试验
shì yàn

thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm

Cụm từ
誓言
shì yán

cam kết; hứa; lời thề; lời nguyền

Cụm từ
食言
shí yán

thất hứa

Cụm từ
食盐
shí yán

muối ăn

Cụm từ
饰演
shì yǎn

diễn xuất; đóng vai

Cụm từ
试验场
shì yàn chǎng

trạm thực nghiệm

Cụm từ
式样
shì yàng

phong cách

Cụm từ
试样
shì yàng

kiểu; dạng; mẫu

Cụm từ
试验间
shì yàn jiān

phòng thí nghiệm

Cụm từ