Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗜血杆菌嗜血桿菌

shì xuè gǎn jūn

嗜血杆菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗜血杆菌 trong tiếng Việt

vi khuẩn ưa máu; hemophilus

Tra từ liên quan