嗜血杆菌嗜血桿菌 shì xuè gǎn jūn 嗜血杆菌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嗜血杆菌 trong tiếng Việt vi khuẩn ưa máu; hemophilus 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan