不解 là gì?
不解 [bù jiě] có nghĩa là không hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết.
Nghĩa của từ 不解 trong tiếng Việt
- không hiểu
- bị làm khó hiểu
- không thể giải quyết
Cách đọc và ghi nhớ 不解
不解 được đọc là bù jiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .