布吉河 Bù jí Hé 布吉河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布吉河 trong tiếng Việt sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河[Shen1 zhen4 He2], Quảng Đông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan