Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布吉河

Bù jí Hé

布吉河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布吉河 trong tiếng Việt

sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河[Shen1 zhen4 He2], Quảng Đông

Tra từ liên quan