布吉河
sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河[Shen1 zhen4 He2], Quảng Đông
sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河[Shen1 zhen4 He2], Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ba cuộc Chiến tranh Punic (264-146 TCN) giữa La Mã và Carthage
›布吉纳法索Bù jí nà Fǎ suǒBurkina Faso (Đài Loan)
›布匹bù pǐvải (tính theo thước)
›布哈拉Bù hā lāthành phố Bokhara hoặc Bukhara ở Uzbekistan
›布劳恩Bù láo ēnBrowne (tên người)
›布哈林Bù hā línNikolai Ivanovich Bukharin (1888-1938), nhà lý luận cách mạng Xô Viết, bị xử tử sau phiên tòa chiếu lệ năm…
›布加迪Bù jiā díBugatti (tên gọi); Bugatti Automobiles S.A.S. (công ty ô tô Pháp)
›布囊bù nángtúi vải
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.