Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不解风情不解風情

bù jiě fēng qíng

不解风情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不解风情 trong tiếng Việt

không lãng mạn; không nhạy cảm

Tra từ liên quan