Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补交補交

bǔ jiāo

补交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补交 trong tiếng Việt

nộp sau hạn; trả sau ngày đáo hạn

Tra từ liên quan