Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不加思索

bù jiā sī suǒ

不加思索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不加思索 trong tiếng Việt

xem 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3]

Tra từ liên quan