不加思索 bù jiā sī suǒ 不加思索 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不加思索 trong tiếng Việt xem 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan