Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不结盟不結盟

bù jié méng

不结盟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不结盟 trong tiếng Việt

không liên kết

Tra từ liên quan