Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
上缴
shàng jiǎo

chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên

Cụm từ
上界
shàng jiè

giới hạn trên

Cụm từ
上街
shàng jiē

đi ra đường; đi mua sắm

Cụm từ
商界
shāng jiè

giới kinh doanh; cộng đồng doanh nghiệp

Cụm từ
上街区
Shàng jiē Qū

Quận Thượng Nhai của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam

Cụm từ
上级领导
shàng jí lǐng dǎo

lãnh đạo cấp cao; thủ trưởng

Cụm từ
上进
shàng jìn

tiến bộ; làm tốt hơn; nghĩa bóng: có chí tiến thủ; tiến về phía trước

Cụm từ
上紧发条
shàng jǐn fā tiáo

lên dây cót thật chặt; (nghĩa bóng) chuẩn bị sẵn sàng; tự chuẩn bị

Cụm từ
上镜
shàng jìng

ăn ảnh; xuất hiện trên phim hoặc trên truyền thông

Cụm từ
上进心
shàng jìn xīn

động lực; tham vọng

Cụm từ
商君书
Shāng Jūn Shū

Thương Quân thư, văn bản Pháp gia thế kỷ 4 TCN

Cụm từ
上课
shàng kè

đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp

Cụm từ
商科
shāng kē

ngành kinh doanh

Cụm từ
尚可
shàng kě

không tệ; đạt yêu cầu

Cụm từ
商科集团
Shāng kē Jí tuán

Tập đoàn Thương Khoa, công ty IT Trung Quốc (từ 1994)

Cụm từ
商科院校
shāng kē yuàn xiào

trường kinh doanh

Cụm từ
上空
shàng kōng

trên không; trong bầu trời

Cụm từ
上空洗车
shàng kōng xǐ chē

rửa xe không mặc áo

Cụm từ
上口
shàng kǒu

có thể đọc thành tiếng một cách lưu loát; phù hợp (đủ dễ) để đọc thành tiếng

Cụm từ
伤口
shāng kǒu

vết thương; vết cắt

Cụm từ
上口齿
shàng kǒu chǐ

răng trên miệng

Cụm từ
上夸克
shàng kuā kè

up quark (vật lý hạt)

Cụm từ
上款
shàng kuǎn

người nhận; tên người nhận trên tranh hoặc cuộn thư pháp

Cụm từ
上来
shàng lái

đi lên; tiếp cận; (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)

Cụm từ
上了年纪
shàng le nián jì

đang lớn tuổi; thuộc thế hệ già hơn

Cụm từ
上栗
Shàng lì

huyện Shangli ở Pingxiang 萍鄉|萍乡, Jiangxi

Cụm từ
上脸
shàng liǎn

đỏ mặt (khi uống rượu); trở nên tự mãn (khi được khen)

Cụm từ
赏脸
shǎng liǎn

(lịch sự) nhận lời cho tôi vinh dự

Cụm từ
上梁
shàng liáng

đặt xà trên; xà trên của tòa nhà; thanh ngang của xe đạp

Cụm từ
商量
shāng liang

trao đổi; bàn bạc; thảo luận

Cụm từ