Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上镜上鏡

shàng jìng

上镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上镜 trong tiếng Việt

ăn ảnh; xuất hiện trên phim hoặc trên truyền thông

Tra từ liên quan