上镜上鏡 shàng jìng 上镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上镜 trong tiếng Việt ăn ảnh; xuất hiện trên phim hoặc trên truyền thông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan