Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
沙坑
shā kēng

hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf)

Cụm từ
沙坑杆
shā kēng gān

gậy đánh cát (golf)

Cụm từ
沙奎尔·奥尼尔
Shā kuí ěr · Ào ní ěr

Shaquille O'Neal (1972-), ngôi sao NBA trước đây

Cụm từ
沙拉
shā lā

sa lát (từ mượn)

Cụm từ
莎拉
Shā lā

Sara hoặc Sarah (tên)

Cụm từ
莎拉波娃
Shā lā bō wá

Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)

Cụm từ
莎拉·布莱曼
Shā lā · Bù lái màn

Sarah Brightman (1960-), ngôi sao nhạc pop người Anh

Cụm từ
沙朗
shā lǎng

thăn lưng bò (từ mượn)

Cụm từ
沙朗牛排
shā lǎng niú pái

bít tết thăn lưng bò

Cụm từ
沙捞越
Shā lāo yuè

Sarawak, bang của Malaysia ở tây bắc đảo Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
莎拉·佩林
Shā lā · Pèi lín

Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang Alaska từ năm 2006

Cụm từ
沙拉甩干器
shā lā shuǎi gān qì

dụng cụ quay ráo nước sa lát

Cụm từ
砂拉越
Shā lā yuè

xem 沙撈越|沙捞越[Sha1 lao1 yue4]

Cụm từ
傻愣愣
shǎ lèng lèng

nhìn đờ đẫn; sững sờ

Cụm từ
沙砾
shā lì

hạt cát

Cụm từ
沙粒
shā lì

hạt cát

Cụm từ
沙丽
shā lì

sari (từ mượn)

Cụm từ
砂砾
shā lì

sạn sỏi

Cụm từ
纱丽
shā lì

xa-ri (từ mượn)

Cụm từ
莎丽
shā lì

sari (từ mượn)

Cụm từ
沙利度胺
shā lì dù àn

thalidomide

Cụm từ
沙林
shā lín

sarin (từ mượn)

Cụm từ
傻里傻气
shǎ li shǎ qì

ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ
沙里亚
shā lǐ yà

luật sharia (luật Hồi giáo) (từ mượn)

Cụm từ
沙龙
shā lóng

salon (từ mượn)

Cụm từ
纱笼
shā lóng

xà rông (từ mượn)

Cụm từ
沙漏
shā lòu

đồng hồ cát; bộ lọc cát

Cụm từ
杀戮
shā lù

tàn sát; thảm sát

Cụm từ
沙鹿
Shā lù

Trấn Sa Lộc, huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
砂轮
shā lún

đá mài; đá mài mòn

Cụm từ