沙漏 shā lòu 沙漏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙漏 trong tiếng Việt đồng hồ cátbộ lọc cát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan