Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙漏

shā lòu

沙漏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙漏 trong tiếng Việt

  1. đồng hồ cát
  2. bộ lọc cát
Tra từ liên quan