沙里亚沙里亞 shā lǐ yà 沙里亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙里亚 trong tiếng Việt luật sharia (luật Hồi giáo) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan