Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙里亚沙里亞

shā lǐ yà

沙里亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙里亚 trong tiếng Việt

luật sharia (luật Hồi giáo) (từ mượn)

Tra từ liên quan