Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砂轮砂輪

shā lún

砂轮 là gì?

砂轮 [shā lún] có nghĩa là đá mài; đá mài mòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂轮 trong tiếng Việt

  1. đá mài
  2. đá mài mòn

Cách đọc và ghi nhớ 砂轮

砂轮 được đọc là shā lún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá mài; đá mài mòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan