Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
晒太阳
shài tài yáng

phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)

Cụm từ
晒图
shài tú

bản vẽ kỹ thuật; làm bản vẽ kỹ thuật

Cụm từ
晒娃
shài wá

(thông tục) chia sẻ quá nhiều hình ảnh,... của con trên mạng xã hội; hiện tượng chia sẻ con cái

Cụm từ
晒娃族
shài wá zú

(thông tục) bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạng

Cụm từ
筛选
shāi xuǎn

lọc

Cụm từ
晒衣绳
shài yī shéng

dây phơi quần áo

Cụm từ
晒友
shài yǒu

xem 曬客|晒客[shai4 ke4]

Cụm từ
色盅
shǎi zhōng

cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
色钟
shǎi zhōng

cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
筛子
shāi zi

cái sàng; LT: 面[mian4]

Cụm từ
色子
shǎi zi

xí ngầu (dùng trong cờ bạc)

Cụm từ
杀机
shā jī

ý muốn giết người; nguy hiểm lớn

Cụm từ
沙䳭
shā jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)

Cụm từ
沙棘
shā jí

cây hắc mai biển

Cụm từ
杀价
shā jià

ép giá; trả giá; hạ giá mạnh

Cụm từ
沙家浜
Shā jiā bāng

"Con lạch nhà họ Sa", một vở kinh kịch Bắc Kinh được xếp loại là kịch mẫu 樣板戲|样板戏[yang4 ban3 xi4]

Cụm từ
沙加缅度
Shā jiā miǎn duó

Sacramento

Cụm từ
砂浆
shā jiāng

vữa (xây dựng)

Cụm từ
砂礓
shā jiāng

kết hạch (địa chất)

Cụm từ
杀鸡给猴看
shā jī gěi hóu kàn

nghĩa đen: giết gà trước mặt khỉ; nghĩa bóng: làm gương cho ai đó (bằng cách trừng phạt) để dọa người khác

Cụm từ
砂积矿床
shā jī kuàng chuáng

quặng sa khoáng (mỏ bồi tích chứa kim loại quý)

Cụm từ
杀进
shā jìn

tấn công (một thành phố, v.v.); đột kích

Cụm từ
沙井
shā jǐng

miệng cống

Cụm từ
沙井口
shā jǐng kǒu

miệng cống

Cụm từ
杀进杀出
shā jìn shā chū

thực hiện cuộc đột kích chớp nhoáng; (đầu tư) mua rồi bán nhanh chóng; (du lịch) thăm một điểm đến trong thời gian ngắn

Cụm từ
沙棘属
shā jí shǔ

chi Hippophae; các loài hắc mai biển

Cụm từ
杀鸡焉用牛刀
shā jī yān yòng niú dāo

đừng dùng dao mổ trâu để giết gà

Cụm từ
杀绝
shā jué

tiêu diệt hoàn toàn

Cụm từ
杀菌
shā jūn

diệt khuẩn; khử trùng; tiệt trùng

Cụm từ
杀菌剂
shā jūn jì

chất khử trùng

Cụm từ