Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
伯叔
bó shū

anh em của cha (bác hoặc chú); anh em của chồng (anh hoặc em chồng)

Cụm từ
波数
bō shù

số sóng (nghịch đảo của tần số)

Cụm từ
波束
bō shù

chùm tia

Cụm từ
伯叔祖父
bó shū zǔ fù

anh em của ông nội; thúc ông

Cụm từ
伯叔祖母
bó shū zǔ mǔ

vợ của anh em ông nội; thím hoặc bác gái

Cụm từ
波斯
Bō sī

Ba Tư

Cụm từ
波斯教
Bō sī jiào

Hỏa giáo (Zoroastrianism)

Cụm từ
波斯猫
Bō sī māo

Mèo Ba Tư

Cụm từ
波斯尼亚
Bō sī ní yà

Bosnia

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那
Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà

Bosnia và Herzegovina

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guó

Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]

Cụm từ
波斯尼亚语
Bō sī ní yà yǔ

Tiếng Bosnia

Cụm từ
博斯普鲁斯
Bó sī pǔ lǔ sī

Eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯普鲁斯
Bō sī pǔ lǔ sī

Eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯普鲁斯海峡
Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá

eo biển Bosphorus

Cụm từ
博斯腾湖
Bó sī téng Hú

Hồ Bosten ở Tân Cương

Cụm từ
波斯湾
Bō sī Wān

Vịnh Ba Tư

Cụm từ
博斯沃思
Bó sī wò sī

Bosworth (tên); Stephen Bosworth (1939-), học giả và nhà ngoại giao Mỹ, đại diện đặc biệt về chính sách Triều Tiên từ năm 2009

Cụm từ
波斯语
Bō sī yǔ

Tiếng Ba Tư; Farsi

Cụm từ
播送
bō sòng

phát sóng; truyền tải; phát

Cụm từ
泊松
Bó sōng

S.D. Poisson (1781-1840), nhà toán học Pháp; cũng đọc là [Po1 song1]

Cụm từ
泊松分布
Bó sōng fēn bù

phân phối Poisson (trong thống kê)

Cụm từ
波速
bō sù

vận tốc sóng

Cụm từ
薄胎瓷器
bó tāi cí qì

đồ sứ mỏng như vỏ trứng

Cụm từ
波涛
bō tāo

sóng lớn; sóng cuộn

Cụm từ
波涛磷磷
bō tāo lín lín

biến thể của 波濤粼粼|波涛粼粼[bo1 tao1 lin2 lin2]

Cụm từ
波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒng

sóng cuộn trào; biển gầm rú

Cụm từ
波特
bō tè

(từ mượn) baud (tin học); porter (bia)

Cụm từ
波特酒
Bō tè jiǔ

rượu vang Porto

Cụm từ
伯特兰
Bó tè lán

Bertrand (tên)

Cụm từ