Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
伯特兰德
Bó tè lán dé

Bertrand (tên)

Cụm từ
波特兰市
Bō tè lán shì

thành phố Portland

Cụm từ
波特率
bō tè lǜ

baud

Cụm từ
薄田
bó tián

ruộng cằn; đất nghèo

Cụm từ
波提乏
Bō tí fá

Potiphar, chỉ huy đội cận vệ của pharaon (trong câu chuyện về Joseph trong Sách Sáng Thế)

Cụm từ
拨通
bō tōng

kết nối được với ai đó qua điện thoại

Cụm từ
钵头
bō tóu

bát đất (tiếng Thượng Hải)

Cụm từ
泊头市
Bó tóu shì

Botou, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
博徒
bó tú

con bạc

Cụm từ
波推
bō tuī

xem 胸推[xiong1 tui1]

Cụm từ
波托马克河
Bō tuō mǎ kè Hé

Sông Potomac

Cụm từ
菠烷
bō wán

bornane; camphane C10H18

Cụm từ
博望
Bó wàng

Khu Bowang, một khu của thành phố Mã An Sơn 馬鞍山市|马鞍山市[Ma3an1shan1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
博望区
Bó wàng Qū

Khu Bowang, một khu của thành phố Mã An Sơn 馬鞍山市|马鞍山市[Ma3an1shan1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
泊位
bó wèi

chỗ neo đậu

Cụm từ
波纹
bō wén

gợn sóng; đường gân

Cụm từ
博闻多识
bó wén duō shí

Uyên bác và học rộng; hiểu biết và có kinh nghiệm

Cụm từ
博闻强记
bó wén qiáng jì

học rộng và nhớ dai; có kiến thức bách khoa

Cụm từ
博闻强识
bó wén qiáng zhì

uyên bác; đọc nhiều và hiểu rộng

Cụm từ
博物
bó wù

khoa học tự nhiên

Cụm từ
薄雾
bó wù

sương mù; khói mờ

Cụm từ
博物多闻
bó wù duō wén

hiểu biết rộng và có kiến thức; thông thạo và có kinh nghiệm

Cụm từ
博物馆
bó wù guǎn

bảo tàng

Cụm từ
博物院
bó wù yuàn

bảo tàng

Cụm từ
拨弦乐器
bō xián yuè qì

nhạc cụ dây gảy; nhạc cụ gảy

Cụm từ
薄晓
bó xiǎo

lúc bình minh

Cụm từ
薄熙来
Bó Xī lái

Bạc Hy Lai (1949-), chính trị gia Trung Quốc, được bổ nhiệm vào Bộ Chính trị năm 2007, bị kết án tù chung thân năm 2013 vì tham nhũng và sai phạm

Cụm từ
波希米亚
Bō xī mǐ yà

Bohemia, quốc gia lịch sử ở Trung Âu

Cụm từ
波西米亚
bō xī mǐ yà

bohemian (tức là nghệ thuật và không thông thường)

Cụm từ
勃兴
bó xīng

trỗi dậy đột ngột; phát triển mạnh mẽ

Cụm từ