Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
薄瑞光
Bó Ruì guāng

Raymond Burghard (1945-), nhà ngoại giao Mỹ và đại sứ tại Việt Nam 2001-2004, chủ tịch Viện Hoa Kỳ tại Đài Loan từ 2006

Cụm từ
薄弱
bó ruò

yếu; mong manh

Cụm từ
薄弱环节
bó ruò huán jié

mắt xích yếu; lỗ hổng

Cụm từ
播撒
bō sǎ

gieo (hạt); rắc

Cụm từ
伯赛大
Bó sài dà

Bết-sai-đa, khu định cư trên bờ Biển hồ Ga-li-lê được nhắc đến trong Tân Ước

Cụm từ
波塞冬
Bō sāi dōng

Poseidon, Thần biển trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
百色
Bò sè

thành phố cấp địa khu Bose hay Bách Sắc ở Quảng Tây

Cụm từ
波森莓
bō sēn méi

quả mâm xôi lai (lai giữa mâm xôi đỏ và mâm xôi đen)

Cụm từ
玻色子
bō sè zǐ

boson (vật lý hạt)

Cụm từ
伯莎
Bó shā

Bertha (tên)

Cụm từ
搏杀
bó shā

chiến đấu và tiêu diệt kẻ thù; tham gia chiến đấu ác liệt (cũng dùng theo nghĩa bóng cho người chơi cờ đối kháng)

Cụm từ
波霎
bō shà

(thiên văn) sao xung

Cụm từ
博山
Bó shān

quận Boshan của thành phố Zibo 淄博市[Zi1 bo2 shi4], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
博山区
Bó shān qū

quận Boshan của thành phố Zibo 淄博市[Zi1 bo2 shi4], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
波什格伦
Bō shén gé lún

Porsgrunn (thành phố ở Telemark, Na Uy)

Cụm từ
剥蚀
bō shí

ăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)

Cụm từ
博世
Bó shì

Bosch (họ); Bosch, công ty công nghệ của Đức

Cụm từ
博士
bó shì

tiến sĩ (học vị học thuật); (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp; (cổ) học giả triều đình

Cụm từ
博识
bó shí

hiểu biết uyên thâm; uyên bác; kiến thức uyên thâm; thành thạo

Cụm từ
袯襫
bó shì

áo mưa đan bằng cỏ bàng

Cụm từ
博士茶
bó shì chá

trà rooibos

Cụm từ
波士顿
Bō shì dùn

Boston, thủ phủ của Massachusetts

Cụm từ
波士顿大学
Bō shì dùn Dà xué

Đại học Boston

Cụm từ
波士顿红袜
Bō shì dùn Hóng wà

đội Boston Red Sox (bóng chày)

Cụm từ
博士后
bó shì hòu

hậu tiến sĩ; vị trí nghiên cứu sau tiến sĩ

Cụm từ
波士尼亚
Bō shì ní yà

Bosnia (Đài Loan)

Cụm từ
波士尼亚与赫塞哥维纳
Bō shì ní yà yǔ Hè sè gē wéi nà

Bosnia và Herzegovina (Đài Loan)

Cụm từ
博士山
Bó shì Shān

Box Hill, một vùng ngoại ô của Melbourne, Úc, với cộng đồng người Hoa lớn

Cụm từ
博士生
bó shì shēng

nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ

Cụm từ
博士学位
bó shì xué wèi

học vị tiến sĩ; PhD; giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位

Cụm từ