Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
赛马
sài mǎ

đua ngựa; môn đua ngựa

Cụm từ
赛马场
sài mǎ chǎng

trường đua ngựa

Cụm từ
赛马会
Sài mǎ huì

Câu lạc bộ Jockey, tổ chức từ thiện Hồng Kông (và là câu lạc bộ quý ông trước đây)

Cụm từ
塞满
sāi mǎn

nhồi đầy; nhét vào; chật cứng; đầy ắp

Cụm từ
塞缪尔
Sāi miù ěr

Samuel (tên)

Cụm từ
塞缪尔·约翰逊
Sāi miù ěr · Yuē hàn xùn

Samuel Johnson (1709-1784) hay Dr Johnson, nhà văn và từ điển học người Anh

Cụm từ
塞纳河
Sāi nà Hé

sông Seine

Cụm từ
塞内加尔
Sài nèi jiā ěr

Senegal

Cụm từ
赛跑
sài pǎo

chạy đua; thi chạy

Cụm từ
赛普勒斯
Sài pǔ lè sī

Cyprus (Đài Loan)

Cụm từ
塞浦路斯
Sài pǔ lù sī

Síp

Cụm từ
噻嗪
sāi qín

thiazine (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
塞舌尔
Sài shé ěr

Seychelles

Cụm từ
塞舌尔群岛
Sài shé ěr Qún dǎo

Seychelles

Cụm từ
赛事
sài shì

cuộc thi (ví dụ: thể thao)

Cụm từ
赛氏篱莺
Sài shì lí yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Sykes (Iduna rama)

Cụm từ
塞斯纳
Sāi sī nà

Cessna (công ty hàng không Mỹ)

Cụm từ
赛特
Sài tè

Seth (tên)

Cụm từ
赛艇
sài tǐng

đua thuyền; thuyền đua; môn rowing

Cụm từ
腮托
sāi tuō

đề cằm (ví dụ: cho đàn violin)

Cụm từ
塞外
Sài wài

vùng ngoài Vạn Lý Trường Thành (cổ)

Cụm từ
塞瓦斯托波尔
Sāi wǎ sī tuō bō ěr

Sevastopol

Cụm từ
塞韦里诺
Sài wéi lǐ nuò

(Jean-Michel) Severino, CEO của Cơ quan Phát triển Pháp (AFD)

Cụm từ
塞维利亚
Sāi wéi lì yà

Sevilla, Tây Ban Nha

Cụm từ
腮腺
sāi xiàn

tuyến nước bọt mang tai; tuyến nước bọt ở má

Cụm từ
腮腺炎
sāi xiàn yán

bệnh quai bị

Cụm từ
赛夏族
Sài xià zú

người Saisiyat hoặc Saisiat, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
塞牙
sāi yá

bị mắc thức ăn giữa răng

Cụm từ
赛扬
Sài yáng

Celeron (một chip của Intel)

Cụm từ
赛义迪
Sài yì dí

Said hoặc Sayed (tên Ả Rập)

Cụm từ