塞斯纳塞斯納 Sāi sī nà 塞斯纳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塞斯纳 trong tiếng Việt Cessna (công ty hàng không Mỹ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan