Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赛马賽馬

sài mǎ

赛马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赛马 trong tiếng Việt

đua ngựa; môn đua ngựa

Tra từ liên quan