Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赛义迪賽義迪

Sài yì dí

赛义迪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赛义迪 trong tiếng Việt

Said hoặc Sayed (tên Ả Rập)

Tra từ liên quan