Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噻嗪

sāi qín

噻嗪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噻嗪 trong tiếng Việt

thiazine (hóa học) (từ mượn)

Tra từ liên quan