Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
区间
qū jiān

khu vực giới hạn; phần được định rõ của tuyến tàu hoặc xe buýt; khoảng số; (toán) khoảng

Cụm từ
区间车
qū jiān chē

tàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường

Cụm từ
曲江
Qǔ jiāng

quận Khúc Giang của thành phố Thiều Quan 韶關市|韶关市, Quảng Đông

Cụm từ
曲江区
Qǔ jiāng qū

quận Khúc Giang của thành phố Thiều Quan 韶關市|韶关市, Quảng Đông

Cụm từ
曲解
qū jiě

diễn giải sai; hiểu sai

Cụm từ
觑机会
qù jī huì

theo dõi cơ hội

Cụm từ
趋近
qū jìn

tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ

Cụm từ
取景
qǔ jǐng

chọn cảnh (cho quay phim, phác thảo, v.v.)

Cụm từ
取经
qǔ jīng

thỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm của người khác

Cụm từ
曲靖
Qǔ jìng

Khúc Tĩnh, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam

Cụm từ
鼩鼱
qú jīng

(con chuột chù, động vật học)

Cụm từ
取景框
qǔ jǐng kuàng

khung hình chữ nhật dùng để xem cảnh (làm từ bìa cứng, v.v., hoặc tạo thành bởi ngón cái và ngón trỏ); ống ngắm; khung ngắm

Cụm từ
曲颈瓶
qū jǐng píng

bình cổ cong; bình có cổ cong

Cụm từ
取景器
qǔ jǐng qì

ống ngắm (của máy ảnh, v.v.)

Cụm từ
曲靖市
Qǔ jìng shì

Thành phố cấp địa khu Khúc Tĩnh, tỉnh Vân Nam

Cụm từ
鸲姬鹟
qú jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)

Cụm từ
趣剧
qù jù

trò hề

Cụm từ
取决
qǔ jué

(thường theo sau bởi 於|于[yu2]) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào

Cụm từ
取决于
qǔ jué yú

phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào

Cụm từ
区块
qū kuài

khối; đoạn; phần; khu vực; vùng

Cụm từ
区块链
qū kuài liàn

(tin học) chuỗi khối

Cụm từ
取款
qǔ kuǎn

rút tiền từ ngân hàng

Cụm từ
取款机
qǔ kuǎn jī

máy ATM

Cụm từ
渠魁
qú kuí

thủ lĩnh phiến loạn; kẻ cầm đầu; thủ lĩnh cướp

Cụm từ
觑窥
qù kuī

nhìn trộm

Cụm từ
取乐
qǔ lè

tìm kiếm niềm vui; tự giải trí

Cụm từ
趋冷
qū lěng

(hoạt động kinh tế, quan hệ quốc tế, v.v.) trở nên nguội lạnh

Cụm từ
趋力
qū lì

động lực

Cụm từ
驱力
qū lì

động lực (tâm lý); sự thúc đẩy

Cụm từ
驱离
qū lí

xua đuổi; xua tan

Cụm từ