Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球杆

qiú gān

球杆 là gì?

球杆 [qiú gān] có nghĩa là gậy (golf); gậy (bi-a); cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球杆 trong tiếng Việt

  1. gậy (golf)
  2. gậy (bi-a)
  3. cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]

Cách đọc và ghi nhớ 球杆

球杆 được đọc là qiú gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gậy (golf); gậy (bi-a); cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan