Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丘吉尔丘吉爾

Qiū jí ěr

丘吉尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丘吉尔 trong tiếng Việt

biến thể của 邱吉爾|邱吉尔[Qiu1 ji2 er3]

Tra từ liên quan