丘吉尔丘吉爾 Qiū jí ěr 丘吉尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丘吉尔 trong tiếng Việt biến thể của 邱吉爾|邱吉尔[Qiu1 ji2 er3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan