Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秋海棠

qiū hǎi táng

秋海棠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秋海棠 trong tiếng Việt

cây thu hải đường

Tra từ liên quan