秋高气爽秋高氣爽 qiū gāo qì shuǎng 秋高气爽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秋高气爽 trong tiếng Việt thời tiết mùa thu trong lành và mát mẻ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan