球季 qiú jì 球季 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 球季 trong tiếng Việt mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan