Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秋季

qiū jì

秋季 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秋季 trong tiếng Việt

mùa thu

Tra từ liên quan