Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
青年
qīng nián

thanh niên; tuổi trẻ; người trẻ; giới trẻ

Cụm từ
青年会
Qīng nián huì

YMCA (phong trào thanh niên Cơ Đốc giáo quốc tế, thành lập năm 1844)

Cụm từ
青年节
Qīng nián jié

Ngày Thanh niên (4 tháng 5), ngày lễ quốc gia của Trung Quốc cho người trẻ từ 14 đến 28 tuổi, được nghỉ nửa ngày

Cụm từ
青年旅舍
qīng nián lǚ shè

nhà trọ thanh niên

Cụm từ
青年期
qīng nián qī

thời kỳ thanh niên

Cụm từ
青年人
qīng nián rén

người trẻ; giới trẻ

Cụm từ
青年团
qīng nián tuán

đoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị

Cụm từ
青柠
qīng níng

quả chanh xanh

Cụm từ
青柠檬
qīng níng méng

quả chanh xanh

Cụm từ
青柠色
qīng níng sè

màu chanh; màu vàng xanh

Cụm từ
琴弓
qín gōng

cây vĩ (của nhạc cụ có dây)

Cụm từ
勤工俭学
qín gōng jiǎn xué

vừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm

Cụm từ
清盘
qīng pán

thanh lý

Cụm từ
倾佩
qīng pèi

ngưỡng mộ sâu sắc

Cụm từ
倾盆
qīng pén

mưa như trút nước; mưa xối xả

Cụm từ
倾盆大雨
qīng pén dà yǔ

mưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)

Cụm từ
轻飘飘
qīng piāo piāo

nhẹ như lông hồng

Cụm từ
清贫
qīng pín

nghèo nhưng thanh liêm; nghèo túng

Cụm từ
清屏
qīng píng

(tin học) xóa tất cả mục trên màn hình hiển thị

Cụm từ
清浦
Qīng pǔ

quận Thanh Phố của thành phố Hoài An 淮安市[Huai2 an1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
青浦
Qīng pǔ

quận ngoại thành Thanh Phổ của Thượng Hải

Cụm từ
清浦区
Qīng pǔ qū

quận Thanh Phố của thành phố Hoài An 淮安市[Huai2 an1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
青浦区
Qīng pǔ qū

quận Thanh Phổ, khu ngoại ô Thượng Hải

Cụm từ
氢气
qīng qì

hydrogen (gas)

Cụm từ
清绮
qīng qǐ

đẹp; tao nhã

Cụm từ
轻骑
qīng qí

kỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ; xe đạp điện

Cụm từ
轻巧
qīng qiǎo

khéo léo; thành thạo; dễ dàng; nhẹ và dễ sử dụng; nhanh nhẹn; linh hoạt; mềm mại; duyên dáng

Cụm từ
轻轻
qīng qīng

nhẹ nhàng; mềm mại

Cụm từ
请求
qǐng qiú

yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:個|个[ge4])

Cụm từ
轻裘肥马
qīng qiú féi mǎ

nghĩa đen: áo lông nhẹ và ngựa béo; nghĩa bóng: sống xa hoa

Cụm từ