Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青年团青年團

qīng nián tuán

青年团 là gì?

青年团 [qīng nián tuán] có nghĩa là đoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青年团 trong tiếng Việt

  1. đoàn thanh niên
  2. cánh thanh niên của một đảng chính trị

Cách đọc và ghi nhớ 青年团

青年团 được đọc là qīng nián tuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan