Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青年

qīng nián

青年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青年 trong tiếng Việt

  1. thanh niên
  2. tuổi trẻ
  3. người trẻ
  4. giới trẻ
Tra từ liên quan