勤工俭学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
勤工俭学
vừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm
Giản thể勤工俭学
Phồn thể勤工儉學
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng