勤工俭学勤工儉學 qín gōng jiǎn xué 勤工俭学 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勤工俭学 trong tiếng Việt vừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan