Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
漂零
piāo líng

biến thể của 飄零|飘零[piao1 ling2]

Cụm từ
飘零
piāo líng

rơi rụng và héo úa (như lá thu); (bóng) trôi dạt không nhà

Cụm từ
漂流
piāo liú

trôi theo dòng; chèo dạt; thả trôi

Cụm từ
飘流
piāo liú

biến thể của 漂流[piao1 liu2]

Cụm từ
漂流瓶
piāo liú píng

tin nhắn trong chai

Cụm từ
漂流者
piāo liú zhě

người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng

Cụm từ
飘落
piāo luò

rơi xuống; từ từ rơi (bông tuyết, lá, v.v.)

Cụm từ
漂绿
piǎo lǜ

tẩy xanh

Cụm từ
票面值
piào miàn zhí

mệnh giá; giá trị danh nghĩa (của trái phiếu)

Cụm từ
缥渺
piāo miǎo

biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]

Cụm từ
缥缈
piāo miǎo

biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]

Cụm từ
飘渺
piāo miǎo

mơ hồ; không rõ ràng; ảo mờ

Cụm từ
飘缈
piāo miǎo

biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]

Cụm từ
缥囊
piǎo náng

túi đựng sách làm bằng lụa

Cụm từ
飘蓬
piāo péng

trôi nổi trong gió; ý mở rộng, sống lang thang

Cụm từ
飘飘
piāo piāo

bay bổng; phấp phới (trong gió); (tiếng địa phương) chàng trai đồng tính; (Đài Loan) ma

Cụm từ
飘飘然
piāo piāo rán

phấn khích; cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu); tự mãn và kiêu ngạo; tự mãn

Cụm từ
瓢泼
piáo pō

(mưa) như trút

Cụm từ
瓢泼而下
piáo pō ér xià

(mưa) rơi nặng hạt

Cụm từ
剽窃
piāo qiè

cướp bóc; đạo văn

Cụm từ
票券
piào quàn

phiếu; quyền cổ phần; giấy chứng nhận cổ phần

Cụm từ
漂染
piǎo rǎn

tẩy và nhuộm

Cụm từ
飘然
piāo rán

bay bổng trong không trung; nhanh nhẹn; thanh thoát; nhẹ nhàng và thư thái

Cụm từ
飘洒
piāo sǎ

tao nhã; duyên dáng; lưu loát và thanh lịch (thư pháp)

Cụm từ
飘散
piāo sàn

thoảng qua (trong không khí); trôi dạt

Cụm từ
票数
piào shù

số phiếu; số lượng bầu chọn

Cụm từ
嫖宿
piáo sù

qua đêm ở nhà thổ

Cụm từ
飘舞
piāo wǔ

bay lên; nhảy múa trong không trung (bông tuyết, cánh hoa, v.v.)

Cụm từ
漂洗
piǎo xǐ

xả quần áo

Cụm từ
票箱
piào xiāng

hòm phiếu

Cụm từ