Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
飘带
piāo dài

dải lụa; cờ đuôi nheo

Cụm từ
漂荡
piāo dàng

biến thể của 飄盪|飘荡[piao1 dang4]

Cụm từ
飘荡
piāo dàng

trôi nổi; phấp phới; lênh đênh trên sóng; lung lay trong gió

Cụm từ
飘动
piāo dòng

trôi; nổi

Cụm từ
票房
piào fáng

phòng vé

Cụm từ
票贩子
piào fàn zi

kẻ phe vé

Cụm từ
飘风
piāo fēng

gió lốc; gió bão

Cụm từ
漂浮
piāo fú

nổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang); lang thang; hào nhoáng; thiển cận

Cụm từ
飘拂
piāo fú

bay phất phơ

Cụm từ
飘浮
piāo fú

trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮

Cụm từ
票根
piào gēn

cuống vé

Cụm từ
飘海
piāo hǎi

đi ra nước ngoài

Cụm từ
剽悍
piāo hàn

nhanh nhẹn và mãnh liệt

Cụm từ
飘忽
piāo hū

chuyển động nhanh; nhanh nhẹn; đu đưa

Cụm từ
票汇
piào huì

chuyển tiền bằng hối phiếu

Cụm từ
票活
piào huó

làm nghiệp dư không nhận thù lao

Cụm từ
嫖妓
piáo jì

đi mua dâm

Cụm từ
票价
piào jià

giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

Cụm từ
朴槿惠
Piáo Jǐn huì

Park Geun-hye (1952-), chính trị gia Hàn Quốc, con gái của cựu tổng thống độc tài Park Chung-Hee 朴正熙[Piao2 Zheng4 xi1], tổng thống Hàn Quốc 2013-2017

Cụm từ
票据
piào jù

chứng từ có thể thương lượng (hối phiếu, giấy nợ v.v.); phiếu; biên nhận

Cụm từ
飘举
piāo jǔ

nhảy múa; bay trong gió

Cụm từ
飘卷
piāo juǎn

phất phới

Cụm từ
票决
piào jué

quyết định bằng cách bỏ phiếu

Cụm từ
票据法
piào jù fǎ

luật về chứng từ có thể thương lượng

Cụm từ
票卡
piào kǎ

thẻ có mã máy quét dùng làm vé (Đài Loan)

Cụm từ
嫖客
piáo kè

khách làng chơi

Cụm từ
漂雷
piāo léi

thủy lôi nổi

Cụm từ
漂砾
piāo lì

tảng đá lớn

Cụm từ
漂亮
piào liang

xinh đẹp; đẹp

Cụm từ
嘌呤
piào lìng

purine (từ mượn)

Cụm từ