Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
碰瓷儿
pèng cí r

biến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]

Cụm từ
朋党
péng dǎng

bè phái

Cụm từ
碰倒
pèng dǎo

làm đổ

Cụm từ
碰到
pèng dào

tình cờ gặp; phải đối mặt; gặp; phải

Cụm từ
捧到天上
pěng dào tiān shàng

khen ngợi hết mực

Cụm từ
彭德怀
Péng Dé huái

Bành Đức Hoài (1898-1974), đại tướng cộng sản, sau là chính trị gia và ủy viên Bộ Chính trị, bị thất sủng sau khi công kích chính sách sai lầm của Mao năm 1959, và qua đời sau…

Cụm từ
棚顶
péng dǐng

mái che; mái nhà; trần nhà

Cụm từ
篷顶
péng dǐng

mái che; mái nhà; trần nhà

Cụm từ
彭定康
Péng Dìng kāng

Chris Patten (1944-), Thống đốc cuối cùng của Hồng Kông thời kỳ thuộc Anh 1992-1997

Cụm từ
碰钉子
pèng dīng zi

gặp phải từ chối

Cụm từ
捧读
pěng dú

(kính cẩn) đọc một cách trân trọng

Cụm từ
捧腹
pěng fù

cười vỡ bụng; cười nghiêng ngả; (nghĩa đen) ôm bụng cười

Cụm từ
捧腹大笑
pěng fù - dà xiào

cười vỡ bụng

Cụm từ
捧腹绝倒
pěng fù - jué dǎo

cười đau cả bụng; cười sảng khoái

Cụm từ
篷盖布
péng gài bù

vải buồm

Cụm từ
椪柑
pèng gān

quýt Ponkan, một loại quýt

Cụm từ
捧哏
pěng gén

nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 對口相聲|对口相声[dui4kou3 xiang4sheng1]); (của nhân vật nghiêm túc) phản ứng bực bội với sự ngớ ngẩn của người diễn vai hài…

Cụm từ
彭亨
Péng hēng

bang Pahang của Malaysia

Cụm từ
捧红
pěng hóng

làm cho nổi tiếng; làm cho thành danh

Cụm từ
彭湖
Péng hú

huyện đảo Bành Hồ của Đài Loan, ngoài khơi Cao Hùng

Cụm từ
棚户
péng hù

những căn lều; người sống trong lều; người sống trong khu ổ chuột

Cụm từ
澎湖
Péng hú

huyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
蓬壶
Péng hú

hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi ở của người bất tử; giống Bồng Lai 蓬萊|蓬莱

Cụm từ
蓬户
péng hù

nhà tranh; nhà người nghèo; nhà đơn sơ

Cụm từ
捧花
pěng huā

bó hoa (đám cưới)

Cụm từ
彭湖岛
Péng hú Dǎo

huyện đảo Bành Hồ của Đài Loan, ngoài khơi Cao Hùng

Cụm từ
澎湖岛
Péng hú Dǎo

quần đảo Bành Hồ, huyện Bành Hồ, Đài Loan

Cụm từ
澎湖列岛
Péng hú Liè dǎo

quần đảo Bành Hồ, Đài Loan

Cụm từ
棚户区
péng hù qū

khu ổ chuột

Cụm từ
澎湖群岛
Péng hú Qún dǎo

Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan

Cụm từ