棚户棚戶 péng hù 棚户 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棚户 trong tiếng Việt những căn lều; người sống trong lều; người sống trong khu ổ chuột 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan