Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棚户棚戶

péng hù

棚户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棚户 trong tiếng Việt

những căn lều; người sống trong lều; người sống trong khu ổ chuột

Tra từ liên quan