Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓬户蓬戶

péng hù

蓬户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓬户 trong tiếng Việt

  1. nhà tranh
  2. nhà người nghèo
  3. nhà đơn sơ
Tra từ liên quan