Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
牛皮癣
niú pí xuǎn

bệnh vảy nến

Cụm từ
牛皮纸
niú pí zhǐ

giấy kraft

Cụm từ
牛桥
niú qiáo

Oxbridge; Cambridge và Oxford

Cụm từ
扭曲
niǔ qū

vặn; xoắn; biến dạng; méo mó

Cụm từ
牛人
niú rén

(thông tục) nhân vật hàng đầu; chuyên gia thực thụ; ngầu bá cháy

Cụm từ
牛肉
niú ròu

thịt bò

Cụm từ
牛肉干
niú ròu gān

thịt bò khô; khô bò

Cụm từ
牛肉面
niú ròu miàn

mì bò

Cụm từ
牛肉丸
niú ròu wán

viên thịt bò

Cụm từ
扭伤
niǔ shāng

bong gân; trẹo; bị bong gân

Cụm từ
牛舌
niú shé

lưỡi bò

Cụm từ
牛市
niú shì

thị trường tăng trưởng

Cụm từ
扭头
niǔ tóu

quay đầu; quay lại

Cụm từ
牛头
niú tóu

đầu bò; đồ đựng rượu hình đầu bò

Cụm từ
牛头伯劳
niú tóu bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)

Cụm từ
牛头不对马嘴
niú tóu bù duì mǎ zuǐ

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]

Cụm từ
牛头㹴
niú tóu gěng

biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3]

Cụm từ
牛头犬
niú tóu quǎn

chó bull

Cụm từ
牛蛙
niú wā

ếch bò

Cụm từ
牛膝
niú xī

cây ngưu tất (rễ dùng trong y học Trung Hoa)

Cụm từ
牛膝草
niú xī cǎo

cây hyssop (Hyssopus officinalis)

Cụm từ
纽西兰
Niǔ xī lán

New Zealand (Đài Loan)

Cụm từ
牛心
niú xīn

bướng bỉnh; cứng đầu

Cụm từ
牛性
niú xìng

bướng bỉnh; cứng đầu

Cụm từ
牛性子
niú xìng zi

xem 牛性[niu2 xing4]

Cụm từ
牛羊
niú yáng

bò và cừu; gia súc

Cụm từ
牛鞅
niú yàng

ách gỗ cho bò kéo

Cụm từ
扭腰
niǔ yāo

lắc hông; vặn eo

Cụm từ
牛饮
niú yǐn

uống ừng ực

Cụm từ
牛油
niú yóu

bơ; mỡ bò

Cụm từ