Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛性

niú xìng

牛性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛性 trong tiếng Việt

  1. bướng bỉnh
  2. cứng đầu
Tra từ liên quan